department of state

Học thuật
Thân thiện
department of state

The diplomat works at the Department of State.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Ngoại giao (Hoa Kỳ): cơ quan hành chính liên bang của chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm hoạch định thực thi chính sách đối ngoại. Đây một bộ trong Nội các Hoa Kỳ, tương đương với Bộ Ngoại giaonhiều quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Secretary of the Department of State is the President's chief foreign affairs adviser. (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao cố vấn trưởng về đối ngoại của Tổng thống.)
    • He works for the Department of State, focusing on diplomatic relations in Asia. (Anh ấy làm việc cho Bộ Ngoại giao, tập trung vào quan hệ ngoại giaochâu Á.)
    • The Department of State was established in 1789. (Bộ Ngoại giao được thành lập vào năm 1789.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the State Department": Đây tên gọi thông dụng, ngắn gọn hơn của "Department of State". Cả hai đều chỉ cùng một cơ quan.
    • She gave a press briefing at the State Department. ( ấy đã buổi họp báo tại Bộ Ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • State Department (n): Tên gọi tắt, thông dụng của "Department of State".
  • Foreign Ministry (n): Bộ Ngoại giao (tên gọi phổ biếnnhiều quốc gia không nói tiếng Anh).
  • Diplomatic service (n): Ngành ngoại giao, dịch vụ ngoại giao (chỉ đội ngũ nhân viên ngoại giao).
Từ đồng nghĩa
  • U.S. Department of State: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (tên đầy đủ).
  • State: (trong ngữ cảnh này) Bộ Ngoại giao (cách gọi tắt).
Lưu ý
  • Department of State luôn viết hoa tên riêng của một cơ quan chính phủ cụ thể.
  • Từ này khác với "state department" viết thường, có thể chỉ một sở/ban/cục của một tiểu bang (state) nào đó.
department of state

The diplomat works at the Department of State.

Noun
  1. Bộ Ngoại giao